Hộ Kinh Doanh Nhóm 4
Doanh Thu Trên 50 Tỷ/Năm
4 sổ S2b–S2e · HĐĐT bắt buộc · QT 31/3/2027
So Sánh Nhanh: Nhóm 3 vs Nhóm 4 — Bạn Thuộc Nhóm Nào?
Trước khi xem chi tiết nghĩa vụ, hãy xác định chính xác bạn thuộc nhóm nào:
| Tiêu chí so sánh | Nhóm 3 (3–50 tỷ) | Nhóm 4 (>50 tỷ) ← Bạn |
|---|---|---|
| Doanh thu/năm | Trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng | Trên 50 tỷ đồng |
| Thuế GTGT | % DT theo ngành (1%–5%) | % DT theo ngành (1%–5%) — như nhau |
| Thuế TNCN | (DT – CP) × 17% | (DT – CP) × 20% |
| Kỳ kê khai GTGT | Theo quý | Theo tháng ← Khác biệt lớn! |
| Hạn kê khai | Ngày cuối tháng 1 của quý sau | Ngày 20 của tháng sau |
| Quyết toán TNCN | Có · Hạn 31/3 năm sau | Có · Hạn 31/3 năm sau |
| Sổ kế toán | S2b · S2c · S2d · S2e | S2b · S2c · S2d · S2e — như nhau |
| Hóa đơn điện tử | Bắt buộc 100% | Bắt buộc 100% |
| Số lần kê khai/năm | 4 quý + 1 QT = 5 lần | 12 tháng + 1 QT = 13 lần |
| Nên lên doanh nghiệp? | Nên cân nhắc | Rất nên xem xét ngay |
1. HKD Nhóm 4 là gì? — So sánh 4 nhóm
Theo Điều 4 NĐ 68/2026/NĐ-CP, HKD Nhóm 4 là hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trên 50 tỷ đồng — nhóm quy mô lớn nhất, được quản lý thuế chặt chẽ nhất trong 4 nhóm:
Miễn thuế
2 PP TNCN
TNCN 17%
TNCN 20%
2. Thuế GTGT — Tính Theo % Doanh Thu
Giống Nhóm 3, HKD Nhóm 4 vẫn áp dụng phương pháp tính trực tiếp theo % DT cho thuế GTGT:
Doanh thu = Tổng tiền bán HH/DV, kể cả chưa thu tiền, bao gồm tất cả kênh (cửa hàng + TMĐT + online)
| Ngành nghề | Tỷ lệ GTGT | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 1% | Phân phối bán buôn, bán lẻ điện máy, chuỗi tạp hóa, đại lý |
| Sản xuất, vận tải, DV gắn HH, xây dựng bao thầu NVL | 3% | Chuỗi nhà hàng, cơ sở chế biến, vận chuyển logistics |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu NVL | 5% | Chuỗi spa, nail, salon, phòng khám, giáo dục, tư vấn |
3. Thuế TNCN — 20% Trên Thu Nhập (Cao Nhất Trong 4 Nhóm)
HKD Nhóm 4 chịu thuế TNCN cao nhất — 20% trên thu nhập sau khi trừ chi phí hợp lý:
= Thu nhập tính thuế × 20%
Tạm nộp theo tháng. Quyết toán chính xác cuối năm bằng mẫu 02/CNKD-TNCN-QTT trước 31/3/2027
Chi phí hợp lý được trừ (Điều 6 NĐ 68/2026)
- ✅Nguyên vật liệu, hàng hóa đầu vào — Phải có HĐĐT hợp lệ khi mua, kể cả hàng nhập khẩu.
- ✅Lương, phụ cấp, BHXH bắt buộc — Nhân viên theo HĐLĐ, đã đăng ký BHXH. Chuyển khoản từ 5 triệu/lần.
- ✅Khấu hao TSCĐ — Máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải phục vụ kinh doanh theo chế độ TSCĐ.
- ✅Dịch vụ mua ngoài — Điện, nước, internet, thuê mặt bằng, sửa chữa bảo dưỡng, vận chuyển.
- ✅Lãi vay vốn kinh doanh — Từ tổ chức tín dụng (ngân hàng), theo lãi suất thực tế hợp đồng vay.
- ✅Chi phí khác phục vụ SXKD — Marketing, bao bì, kiểm định, logistics, thuế môi trường... có chứng từ.
- ❌Chi phí không có HĐĐT/chứng từ hợp lệ — Bị loại hoàn toàn, không được trừ.
- ❌Chi tiền mặt từ 5 triệu/lần trở lên — Bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt.
- ❌Chi tiêu cá nhân, gia đình — Không liên quan SXKD, không được trừ.
| Khoản mục | Số tiền (Tháng 1) |
|---|---|
| Doanh thu tháng 1 | 6,000,000,000đ (6 tỷ) |
| Thuế GTGT = 6 tỷ × 1% (bán lẻ HH) | 60,000,000đ |
| Chi phí hợp lý tháng 1: | |
| (−) Nhập hàng hóa có HĐĐT | (4,200,000,000đ) |
| (−) Lương + BHXH nhân viên | (500,000,000đ) |
| (−) Thuê mặt bằng, điện nước, vận chuyển | (350,000,000đ) |
| Thu nhập tính thuế tháng 1 | 950,000,000đ |
| Thuế TNCN tạm nộp T1 (20%) | 190,000,000đ |
| Tổng thuế tháng 1 | 250,000,000đ |
* Tháng 1/2026 được gia hạn hạn nộp đến 20/4/2026. Cuối năm quyết toán lại tổng 12 tháng.
Tính ngay số thuế HKD Nhóm 4 của bạn
Nhập doanh thu và chi phí thực tế — công cụ tính thuế SofiPOS tự tính GTGT + TNCN 20% theo NĐ 68/2026. Biết trước số tiền cần nộp mỗi tháng, lập kế hoạch dòng tiền chủ động.
🧮 Tính thuế Nhóm 4 miễn phí →4. Hóa Đơn Điện Tử — Bắt Buộc 100% Mọi Giao Dịch
HKD Nhóm 4 (DT > 50 tỷ, tức > 1 tỷ/năm) bắt buộc sử dụng HĐĐT cho tất cả giao dịch bán hàng theo NĐ 70/2025/NĐ-CP:
5. 4 Quyển Sổ Kế Toán Bắt Buộc — Giống Nhóm 3
Theo TT 152/2025/TT-BTC, HKD Nhóm 4 dùng cùng bộ 4 sổ như Nhóm 3:
6. Lịch Kê Khai Theo Tháng — Nghĩa Vụ Đặc Trưng Nhóm 4
Điểm khác biệt quan trọng nhất của Nhóm 4 so với các nhóm còn lại: kê khai theo tháng, hạn ngày 20 tháng sau. Riêng tháng 1, 2, 3/2026 được gia hạn đặc biệt:
(gia hạn đặc biệt)
(bình thường)
+ Quyết toán năm
Thuế TNCN QT = (Tổng DT năm − Tổng chi phí hợp lý năm) × 20%
→ Bù trừ với số thuế TNCN đã tạm nộp 12 tháng
→ Nộp thêm nếu QT > đã nộp · Được hoàn nếu ngược lại
Hạn nộp: 31/3/2027 cho năm tính thuế 2026. → Xem thêm: Hướng dẫn quyết toán TNCN HKD →
7. Bảng Kê Tồn Kho 01/BK-HTK — Deadline Quan Trọng
HKD Nhóm 4 phải lập Bảng kê hàng tồn kho, máy móc thiết bị tại 31/12/2025 và nộp cùng tờ khai thuế đầu tiên của năm 2026. Bỏ lỡ → mất quyền khấu trừ giá vốn hàng tồn kho cũ → thuế TNCN 20% tính trên toàn bộ DT bán hàng tồn kho mà không có giá vốn.
8. Nghĩa Vụ Khác Của HKD Nhóm 4
9. Checklist Đầy Đủ — HKD Nhóm 4
- 🔴[Gấp — 20/4/2026] Nộp tờ khai T1,2,3/2026 + 01/BK-HTK (tồn kho 31/12/2025) + 01/BK-STK
- ✅Phát hành HĐĐT cho 100% giao dịch bán ra (MTT hoặc HĐĐT có mã CQT)
- ✅Yêu cầu NCC xuất HĐĐT mọi khoản mua từ 100.000đ — căn cứ trừ chi phí 20%
- ✅Ghi chép đầy đủ 4 sổ: S2b (DT) · S2c (DT+CP) · S2d (Kho) · S2e (Tiền) hàng ngày
- ✅TK ngân hàng đứng tên HKD · Thanh toán chi phí từ 5 triệu qua chuyển khoản
- ✅Đăng ký + đóng BHXH cho chủ HKD và toàn bộ nhân viên HĐLĐ
- ✅Kê khai thuế GTGT + tạm nộp TNCN hàng tháng, hạn ngày 20 tháng sau
- ✅Lưu trữ sổ sách, HĐĐT, chứng từ tối thiểu 5 năm (điện tử hoặc bản in)
- ✅Quyết toán TNCN 2026 bằng mẫu 02/CNKD-TNCN-QTT trước 31/3/2027
10. Có Nên Chuyển Lên Doanh Nghiệp? — Phân Tích Cho Nhóm 4
Với DT trên 50 tỷ, HKD Nhóm 4 đang hoạt động gần tương đương doanh nghiệp về mức độ tuân thủ. Đây là thời điểm phù hợp nhất để cân nhắc chuyển đổi:
- Miễn thuế TNDN 3 năm đầu (NQ 68-NQ/TW + NQ 198/2025)
- Thuế TNDN 15–20% vs TNCN 20% (có thể thấp hơn)
- Vay vốn dễ hơn, hạn mức lớn hơn
- Phát hành cổ phần, kêu gọi đầu tư
- Không giới hạn số lao động
- Tăng uy tín hợp đồng B2B lớn
- Hỗ trợ đào tạo, tư vấn miễn phí
- TNCN 20% = tương đương TNDN
- Không được phát hành cổ phần
- Tối đa 10 lao động theo quy định
- Không có tư cách pháp nhân riêng
- Khó vay vốn quy mô hàng chục tỷ
- Không hưởng ưu đãi 3 năm miễn thuế
Tính Thuế TNCN 20% Hàng Tháng Của Nhóm 4
Nhập doanh thu tháng và chi phí hợp lý — SofiPOS tính tự động thuế GTGT (% DT) + TNCN 20% (thu nhập), áp đúng NĐ 68/2026. Quản lý dòng tiền thuế hàng tháng chủ động, không bị bất ngờ khi quyết toán cuối năm.
🧮 Tính thuế tháng Nhóm 4 miễn phí →11. Hướng Dẫn Thực Hành — Kê Khai Hàng Tháng
📚 Tài liệu thực hành cho HKD Nhóm 4
12. SofiPOS — Tự Động Hóa Sổ Sách & Kê Khai Hàng Tháng
HKD Nhóm 4 kê khai hàng tháng — 12 lần/năm, cộng với quyết toán cuối năm. Đây là khối lượng công việc rất lớn nếu làm thủ công. SofiPOS tự động hóa toàn bộ:
- ✅4 sổ tự động: Mỗi giao dịch bán hàng tự cập nhật S2b · Ghi chi phí tự cập nhật S2c · Nhập xuất hàng tự cập nhật S2d · Tiền vào ra tự cập nhật S2e
- ✅Tính thuế hàng tháng tự động: GTGT (% DT) + TNCN tạm tính 20% — biết chính xác số cần nộp trước ngày 20
- ✅Phát hành HĐĐT: HĐĐT máy tính tiền hoặc HĐĐT có mã CQT — đồng bộ lên CQT tức thì
- ✅Lưu HĐĐT đầu vào: Quản lý HĐĐT mua hàng, đối chiếu tự động với sổ S2c để tính chi phí hợp lý
- ✅Nhắc lịch 12 tháng: Cảnh báo trước 5 ngày mỗi kỳ kê khai tháng (ngày 20) và hạn quyết toán (31/3/2027)
- ✅Báo cáo quyết toán năm: Tổng hợp DT − Chi phí 12 tháng → số thuế TNCN chính xác cho mẫu 02/CNKD-TNCN-QTT