SofiPOS Blog Thuế HKD 2026
🏪 HKD Nhóm 3 DT 3 tỷ – 50 tỷ NĐ 68/2026 ⚡ Hạn 04/5/2026

HKD Nhóm 3 (3–50 Tỷ):
Tất Tần Tật Quy Định Thuế
Năm 2026 Theo NĐ 68

📅 08/04/2026 ⏱ 18 phút đọc ✍️ Đội ngũ SofiPOS 📋 NĐ 68/2026 · TT 18/2026 · TT 152/2025

Từ 05/03/2026, Nghị định 68/2026/NĐ-CP định nghĩa HKD Nhóm 3 gồm các hộ kinh doanh có doanh thu từ trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng/năm. Đây là nhóm chịu nhiều quy định nhất: tính thuế GTGT theo tỷ lệ % doanh thu, tính thuế TNCN 17% trên lợi nhuận thực, sử dụng hóa đơn điện tử 100% giao dịch, mở 4 quyển sổ kế toán (S2b–S2e), lập bảng kê hàng tồn khoquyết toán thuế cuối năm. Bài này là cẩm nang hoàn chỉnh cho HKD Nhóm 3.

📋 HKD Nhóm 3 · NĐ 68/2026/NĐ-CP · Hiệu lực 05/03/2026

Hộ Kinh Doanh
Nhóm 3 — 3 Tỷ đến 50 Tỷ

GTGT: % theo doanh thu · TNCN: 17% thu nhập
Sổ S2b · S2c · S2d · S2e · HĐĐT bắt buộc
01/BK-HTK · 01/BK-STK · Quyết toán 31/3/2027
17%
Thuế TNCN trên lợi nhuận
4 sổ
S2b · S2c · S2d · S2e
04/5
Hạn tờ khai Q1/2026
💰
3–50 tỷ
Doanh thu / năm
📊
17%
Thuế TNCN trên thu nhập
📒
4 quyển
Sổ kế toán bắt buộc
🧾
Bắt buộc
HĐĐT mọi giao dịch
📅
Quý
Kỳ kê khai (DT < 50 tỷ)
📌
31/3/2027
Hạn quyết toán TNCN

1. HKD Nhóm 3 là gì? — So sánh với 4 nhóm

Theo Điều 4 NĐ 68/2026/NĐ-CP, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh được chia thành nhóm dựa trên doanh thu thực tế trong năm. HKD Nhóm 3 là nhóm có quy mô trung bình – lớn:

① Nhóm 1
Miễn thuế
DT ≤ 500 triệu
✓ Không GTGT ✓ Không TNCN ✓ Chỉ thông báo DT ✓ Sổ S1a
② Nhóm 2
PP1 — % DT
500tr – 3 tỷ
GTGT: % DT TNCN: % DT Sổ S2a Khai theo quý
③ Nhóm 3 ← Bạn
PP2 — Thu nhập
3 tỷ – 50 tỷ
GTGT: % DT TNCN: 17% lãi Sổ S2b–S2e Khai quý + QT năm
④ Nhóm 4
PP2 — >50 tỷ
DT > 50 tỷ
GTGT: % DT TNCN: 20% lãi Sổ S2b–S2e Khai theo tháng
⚠️
Nguyên tắc cộng dồn doanh thu đa nền tảng (rất quan trọng): Cơ quan thuế cộng dồn toàn bộ doanh thu từ mọi kênh: cửa hàng vật lý, Shopee, Lazada, TikTok Shop, Facebook, Zalo, chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử... Nếu tổng từ tất cả kênh vượt 3 tỷ → tự động vào Nhóm 3. Cố tình tách rời để né ngưỡng bị coi là gian lận thuế. (Căn cứ: Điều 5 NĐ 68/2026)
💡
Phương pháp tính thuế ổn định 2 năm: Sau khi xác định thuộc Nhóm 3, HKD áp dụng phương pháp tính thuế TNCN theo thu nhập (17%) ổn định trong 2 năm liên tục kể từ năm đầu áp dụng (khoản 5 Điều 4 NĐ 68/2026). Năm 2027 nếu doanh thu giảm xuống dưới 3 tỷ, vẫn giữ phương pháp cũ cho đến hết thời hạn 2 năm.

2. Thuế GTGT — Tính theo % Doanh thu

HKD Nhóm 3 áp dụng phương pháp tính trực tiếp theo tỷ lệ % doanh thu cho thuế GTGT (không phải phương pháp khấu trừ như doanh nghiệp):

Công thức — Thuế GTGT
Thuế GTGT = Doanh thu × Tỷ lệ % theo ngành nghề
Doanh thu = Tổng tiền bán hàng/DV ghi trên HĐĐT, kể cả chưa thu tiền
Nhóm ngành nghềTỷ lệ GTGTVí dụ ngành nghề
Phân phối, cung cấp hàng hóa1%Tạp hóa, siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi, bán lẻ điện thoại
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu NVL5%Spa, nail, salon tóc, sửa chữa, tư vấn, vận chuyển
Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn HH, xây dựng bao thầu NVL3%Nhà hàng, quán ăn, cafe, sản xuất thực phẩm
Hoạt động kinh doanh khác2%Kinh doanh đặc thù không thuộc 3 nhóm trên
📊 Ví dụ tính thuế GTGT — HKD Karaoke (Quý 1/2026, DT 1 tỷ)
Khoản mụcSố tiềnGhi chú
Doanh thu dịch vụ karaoke Q11,000,000,000đGhi trên HĐĐT phát hành
Tỷ lệ GTGT5%Dịch vụ giải trí
Thuế GTGT phải nộp Q150,000,000đ= 1 tỷ × 5%

3. Thuế TNCN — 17% Trên Thu Nhập Tính Thuế

Đây là điểm khác biệt lớn nhất của Nhóm 3. Thay vì tính % cào bằng trên doanh thu, HKD Nhóm 3 tính thuế TNCN trên lợi nhuận thực tế sau khi trừ chi phí hợp lý:

Công thức — Thuế TNCN HKD Nhóm 3
Thuế TNCN = Thu nhập tính thuế × 17%
Thu nhập tính thuế = Doanh thuChi phí hợp lý
Chi phí hợp lý: có đầy đủ hóa đơn điện tử và chứng từ thanh toán hợp lệ

Chi phí hợp lý được trừ (Điều 6 NĐ 68/2026)

📊 Ví dụ tính thuế TNCN đầy đủ — HKD Karaoke (Quý 1/2026)
Khoản mụcSố tiền
Doanh thu bán hàng, dịch vụ (Q1)1,000,000,000đ
(−) Chi phí đồ uống, nguyên liệu có HĐ(200,000,000đ)
(−) Lương + BHXH nhân viên(120,000,000đ)
(−) Thuê mặt bằng, điện, nước, internet(60,000,000đ)
(−) Chi phí bảo trì, dụng cụ có HĐ(20,000,000đ)
Thu nhập tính thuế600,000,000đ
Thuế TNCN tạm nộp Q1 (17%)102,000,000đ
Tổng thuế Q1 (GTGT + TNCN)152,000,000đ
💡 So sánh với PP1 (Nhóm 2, 2% DT): Nếu áp PP1 thì TNCN = 1 tỷ × 2% = 20 triệu. Nhóm 3 phải nộp 102 triệu nhiều hơn — nhưng đổi lại được trừ toàn bộ chi phí hợp lý. HKD biên lợi nhuận thấp có thể hưởng lợi nếu chi phí thực tế chiếm > 88% doanh thu.

4. Hóa Đơn Điện Tử — Bắt Buộc 100% Giao Dịch

HKD Nhóm 3 (DT trên 3 tỷ) bắt buộc phát hành hóa đơn điện tử cho mọi giao dịch bán hàng, dịch vụ theo NĐ 70/2025/NĐ-CP. Có 2 loại được phép dùng:

🖥️
HĐĐT từ máy tính tiền (MTT)
Phù hợp bán lẻ trực tiếp người tiêu dùng (siêu thị mini, tạp hóa, cafe, nhà hàng, spa). Kết nối trực tiếp với cơ quan thuế real-time.
📲
HĐĐT có mã CQT / không mã
Phù hợp bán buôn, B2B, giao dịch không trực tiếp người dùng. Phát hành qua phần mềm HĐĐT đã đăng ký với cơ quan thuế.
🚨
HĐĐT đầu vào — điều kiện sống còn để tính chi phí hợp lý:
Để được trừ chi phí vào thu nhập tính thuế TNCN, bắt buộc có HĐĐT hợp lệ từ nhà cung cấp cho mọi khoản mua hàng từ 100.000đ trở lên. Nhà cung cấp không xuất HĐĐT → chi phí đó bị loại → thu nhập tính thuế tăng → thuế TNCN tăng.

Giải pháp: Yêu cầu NCC xuất HĐĐT khi thanh toán. Từ chối mua hàng từ NCC không có HĐĐT nếu giá trị lớn.

5. Sổ Kế Toán Bắt Buộc — 4 Quyển Theo TT 152/2025

Theo Thông tư 152/2025/TT-BTC (hiệu lực 01/01/2026), HKD Nhóm 3 phải mở và ghi chép 4 mẫu sổ kế toán sau đây:

S2b
Sổ doanh thu bán HH, DV
Ghi nhận DT theo từng nhóm ngành nghề, tỷ lệ % GTGT. Căn cứ tính thuế GTGT phải nộp từng quý. CQT đối chiếu với HĐĐT phát hành.
S2c
Sổ chi tiết DT, chi phí ⭐ Quan trọng nhất
Ghi DT bán hàng + toàn bộ chi phí hợp lý có HĐĐT. Tính Thu nhập tính thuế = DT − Chi phí → Thuế TNCN 17%. Căn cứ để quyết toán năm.
S2d
Sổ chi tiết vật liệu, HH
Theo dõi nhập-xuất-tồn từng loại hàng hóa, NVL. Tính đơn giá bình quân giá vốn. Căn cứ lập Bảng kê tồn kho 01/BK-HTK.
S2e
Sổ chi tiết tiền
Theo dõi tiền mặt và tiền gửi thanh toán tại ngân hàng. Đối chiếu sao kê NH định kỳ. Cơ sở pháp lý khi CQT thanh kiểm tra dòng tiền.
📒
Lưu trữ toàn bộ sổ sách, HĐĐT và chứng từ tối thiểu 5 năm. Có thể lưu dạng điện tử hoặc bản in. → Xem hướng dẫn chi tiết: TT 152/2025: Bộ sổ kế toán HKD đầy đủ →

6. Bảng Kê Hàng Tồn Kho 01/BK-HTK — Deadline Quan Trọng Nhất!

🚨
DEADLINE KHÔNG THỂ BỎ LỠ: 04/5/2026

HKD Nhóm 3 phải lập Bảng kê hàng tồn kho, máy móc thiết bị tại ngày 31/12/2025 và nộp kèm tờ khai 01/CNKD Quý 1/2026.

Hậu quả nếu bỏ lỡ: Mất quyền khấu trừ giá vốn hàng hóa đã đầu tư trước 2026 → Toàn bộ doanh thu bán hàng tồn kho cũ bị tính thuế TNCN 17% mà không được trừ giá vốn → Tăng gánh nặng thuế rất lớn.

Mẫu 01/BK-HTK (kèm TT 18/2026/TT-BTC) gồm 2 phần chính:

PhầnNội dung cần kê khaiLấy số liệu từ
Phần I: Hàng hóa, sản phẩmTên từng loại hàng, nhóm hàng tồn kho tại 31/12/2025Kiểm kê kho thực tế / Sổ S2d
Phần II: Máy móc, thiết bịMáy móc, thiết bị phục vụ kinh doanh tại 31/12/2025Danh mục TSCĐ
Mỗi dòng ghi:Tên hàng · Đơn vị tính · Số lượng · Giá trị (đồng)

7. Thông Báo Tài Khoản Ngân Hàng 01/BK-STK — Hạn 20/4/2026

HKD đang hoạt động: Hạn nộp riêng Mẫu 01/BK-STK là 20/4/2026

Thông báo toàn bộ số TK ngân hàng và ví điện tử dùng cho kinh doanh. Nếu chưa nộp riêng, có thể nộp kèm tờ khai Q1/2026 (hạn 04/5/2026). → Xem TT 18/2026 →

🏦
Tài khoản ngân hàng riêng
Từ 01/03/2026, bắt buộc có TK ngân hàng đứng tên HKD theo ĐKKD để nhận tiền từ khách và thanh toán cho đối tác. Tách bạch TK cá nhân và TK kinh doanh để tránh rủi ro khi CQT đối chiếu doanh thu.
🛡️
Bảo hiểm xã hội bắt buộc
Từ 01/07/2025, chủ HKD bắt buộc tham gia BHXH. Nếu có NLĐ theo HĐLĐ từ 1 tháng trở lên → phải đóng BHXH cho NLĐ. Tiền lương đóng BHXH được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNCN (khoản b, Điều 6 NĐ 68/2026).

8. Lịch Kê Khai, Nộp Thuế Và Quyết Toán Năm

Quý 1/2026
04/5/2026
⚡ Gấp!

Tờ khai 01/CNKD — Kèm 2 phụ lục bắt buộc lần đầu

  • Kê khai DT, chi phí Q1 (T1, T2, T3) → tính thuế GTGT + TNCN tạm tính
  • 01/BK-HTK — Bảng kê hàng tồn kho tại 31/12/2025 ← Chỉ khai kỳ này duy nhất!
  • 01/BK-STK — Thông báo tài khoản ngân hàng (lần đầu)
Quý 2
30/7/2026

Tờ khai 01/CNKD Quý 2/2026

Kê khai DT, chi phí Q2 (T4, T5, T6) → tính thuế GTGT + TNCN tạm tính Q2. Không cần khai lại 01/BK-HTK.

Quý 3
30/10/2026

Tờ khai 01/CNKD Quý 3/2026

Kê khai DT, chi phí Q3 (T7, T8, T9) → tính thuế GTGT + TNCN tạm tính Q3.

Quý 4
30/1/2027

Tờ khai 01/CNKD Quý 4/2026

Kê khai DT, chi phí Q4 (T10, T11, T12) → tính thuế GTGT + TNCN tạm tính Q4.

Quyết toán
31/3/2027

Quyết toán thuế TNCN năm 2026 — Mẫu 02/CNKD-TNCN-QTT

  • Tổng hợp toàn bộ DT − Chi phí cả năm 2026 → Thuế TNCN chính thức = Thu nhập × 17%
  • Bù trừ số thuế TNCN đã tạm nộp 4 quý → Nộp thêm hoặc được hoàn
  • Đây là nghĩa vụ đặc trưng của Nhóm 3 — Nhóm 2 không phải làm

9. Checklist Đầy Đủ — HKD Nhóm 3 Cần Làm Gì?

10. Có Nên Chuyển Lên Doanh Nghiệp?

HKD Nhóm 3 không bắt buộc lên doanh nghiệp. Tuy nhiên, Nhà nước đang có chính sách ưu đãi lớn khuyến khích (theo NQ 68-NQ/TW và NQ 198/2025/QH15):

✅ Ưu đãi nếu chuyển lên DN
  • Miễn thuế TNDN 3 năm đầu
  • Ưu đãi lãi suất tín dụng
  • Hỗ trợ đào tạo, tư vấn miễn phí
  • Dễ mở rộng, gọi vốn đầu tư
  • Tăng uy tín với đối tác B2B
⚠️ Lưu ý khi ở lại HKD
  • Vẫn phải kê khai như DN
  • TNCN 17% vs TNDN 15–20%
  • Tối đa 10 lao động
  • Không phát hành cổ phần
  • Khó vay vốn quy mô lớn

11. SofiPOS — Tự Động Hóa Sổ Sách Cho HKD Nhóm 3

HKD Nhóm 3 có nghĩa vụ kế toán-thuế phức tạp nhất. SofiPOS giải quyết toàn bộ tự động:

Tính thuế HKD miễn phí →   ·   Dùng thử SofiPOS 30 ngày miễn phí →

HKD Nhóm 3 — Sổ sách phức tạp?
SofiPOS tự động hóa toàn bộ

S2b · S2c · S2d · S2e · 01/BK-HTK · HĐĐT · Tính thuế GTGT + TNCN 17%