SofiPOSBlogKê khai thuế HKD 2026
📱 eTax Mobile 🏦 Nhóm 3 & 4 — PP2 ⚡ Hạn 04/5/2026

Nộp Tờ Khai Thuế Q1/2026
HKD Nhóm 3 & 4 Trên eTax Mobile
— Hướng Dẫn Có Hình Ảnh

📅 07/04/2026⏱ 15 phút đọc ✍️ Đội ngũ SofiPOS 📋 NĐ 68/2026 · TT 18/2026

Bài này dành cho HKD Nhóm 3 và Nhóm 4 — tức là hộ kinh doanh có doanh thu từ 500 triệu đến 3 tỷ nhưng tự chọn PP2 (tính thuế TNCN theo thu nhập), hoặc hộ có doanh thu từ 3 tỷ trở lên (bắt buộc PP2). Quy trình này phức tạp hơn Nhóm 2 vì phải khai thêm bảng kê hàng tồn kho 01/BK-HTK, chi phí hợp lý, và quyết toán cuối năm. Hạn chót nộp Quý 1/2026: 04/5/2026.

🚨
Hạn nộp tờ khai 01/CNKD Quý 1/2026: 04/5/2026 (Thứ Hai)

30/4 và 01/5 nghỉ lễ · 02–03/5 cuối tuần → hạn dời sang 04/5. HKD trên 3 tỷ khai theo tháng: hạn tháng 3/2026 là 20/4/2026.

1. HKD Nhóm 3 & 4 là gì? Bạn thuộc nhóm nào?

🟣
Nhóm 3 — Chọn PP2
DT: 500 triệu – 3 tỷ/năm
PP tính TNCN: Thu nhập tính thuế
(Tự nguyện chọn PP2 từ đầu năm 2026)

Ưu điểm: Được trừ chi phí hợp lý → thuế TNCN thấp hơn PP1 nếu biên lợi nhuận thấp
🔴
Nhóm 4 — Bắt buộc PP2
DT: Từ 3 tỷ/năm trở lên
PP tính TNCN: Thu nhập tính thuế (bắt buộc)
Kê khai: theo tháng (DT trên 50 tỷ) hoặc quý

Đặc điểm: Phải quyết toán thuế TNCN cuối năm bằng mẫu 02/CNKD-TNCN-QTT
Tiêu chíNhóm 2 (PP1)Nhóm 3 (PP2 tự chọn)Nhóm 4 (PP2 bắt buộc)
Doanh thu/năm500tr – 50 tỷ500tr – 3 tỷTừ 3 tỷ trở lên
Tính thuế TNCN% × Doanh thuDT – Chi phí = Thu nhập × TSDT – Chi phí = Thu nhập × TS
Tờ khai trong năm01/CNKD01/CNKD01/CNKD
Quyết toán cuối nămKhôngCó: 02/CNKD-TNCN-QTTCó: 02/CNKD-TNCN-QTT
Bảng kê tồn kho 01/BK-HTKKhôngCó (Q1/2026)Có (Q1/2026)
Sổ kế toán cần dùngS2a-HKDS2b + S2c + S2d + S2e-HKDS2b + S2c + S2d + S2e-HKD
Kỳ kê khaiTheo quýTheo quýQuý (DT < 50 tỷ) / Tháng (DT ≥ 50 tỷ)
🔗
Bài này hướng dẫn Nhóm 3 & 4. Nếu bạn thuộc Nhóm 2 (DT 500tr–3 tỷ, chọn PP1): → Xem hướng dẫn nộp tờ khai 01/CNKD Nhóm 2 trên eTax Mobile →

2. Chuẩn bị trước khi kê khai — Nhóm 3 & 4 cần nhiều hơn!

Cần chuẩn bịChi tiếtNhóm 2Nhóm 3/4
📱 App eTax Mobile đăng nhậpVNeID mức 2 hoặc tài khoản thuế điện tử
📊 Doanh thu Q1/2026 theo ngànhTổng DT tháng 1, 2, 3 phân theo nhóm ngành nghề
💰 Chi phí hợp lý Q1/2026Toàn bộ chi phí có hóa đơn: nguyên liệu, lương, thuê mặt bằng, điện nước, khấu hao...✅ Bắt buộc
📦 Hàng tồn kho 31/12/2025Danh mục, số lượng, giá trị hàng tồn kho và máy móc tại 31/12/2025✅ Q1/2026
🏦 Số tài khoản ngân hàngTK kinh doanh liên kết với eTax Mobile
📒 Sổ kế toán S2b, S2cSổ doanh thu (S2b) và Sổ chi tiết doanh thu-chi phí (S2c) theo TT 152/2025✅ Nguồn số liệu
📒
Chi phí hợp lý được trừ theo Điều 6 NĐ 68/2026:
(a) Nguyên vật liệu, hàng hóa đầu vào có HĐ · (b) Lương, phụ cấp, BHXH bắt buộc · (c) Khấu hao TSCĐ · (d) Điện, nước, internet, thuê mặt bằng, sửa chữa bảo dưỡng · (đ) Lãi vay vốn kinh doanh từ TCTD · (e) Các khoản chi khác trực tiếp phục vụ SXKD
Tất cả phải có hóa đơn/chứng từ hợp lệ. → Xem chi tiết: Sổ S2c-HKD ghi chép chi phí hợp lý →

3. Xem video hướng dẫn — Thực hành từng bước

Xem video hướng dẫn thực hành nộp tờ khai Quý 1/2026 cho HKD Nhóm 3 & 4 trên eTax Mobile từ SofiPOS:

Video hướng dẫn nộp tờ khai thuế Q1/2026 HKD Nhóm 3 4 eTax Mobile — SofiPOS
▶ Nhấn xem video thực hành HKD Nhóm 3 & 4

Link YouTube: youtu.be/xwGIAKnVv8c →

4. Hướng dẫn từng bước có hình ảnh

1
Đăng nhập — Chọn Khai thuế CNKD
eTax Mobile → Khai thuế

Mở app eTax Mobile → Đăng nhập bằng VNeID hoặc tài khoản thuế điện tử.

Tại màn hình chính: Khai thuế → Khai thuế CNKD → Hệ thống hiện danh sách mã thủ tục hành chính.

Chọn mã 1.011022 (tờ khai 01/CNKD kê khai theo kỳ tháng/quý) → Nhấn Nộp hồ sơ.

⚠️ HKD có DT trên 50 tỷ/năm → chọn kê khai theo tháng (hạn tháng 3/2026: 20/4/2026). DT dưới 50 tỷ → kê khai theo quý (hạn Q1: 04/5/2026).
Khai thuế
Mã thủ tục hành chính
1.007673
01/CNKD — Kỳ lần phát sinh
1.011022 ← Chọn mục này
01/CNKD — Kỳ tháng/quý ✓
2.002259
01/CNKD — Kỳ năm
Nộp hồ sơ →
2
Chọn kỳ kê khai Quý 1/2026
Kỳ tính thuế + Địa điểm KD

Hệ thống hiện màn hình chọn thông tin chung tờ khai:

  • Cơ quan thuế: Tự hiện theo MST đăng ký — kiểm tra xem đúng không
  • Kỳ tính thuế: Chọn Quý → Chọn Quý 1/2026
  • Địa điểm kinh doanh: Chọn trụ sở chính (hoặc địa điểm cần khai)

Nhấn Tiếp tục.

✅ Nhiều địa điểm khác tỉnh: Khai tổng hợp trên 1 hồ sơ duy nhất tại CQT quản lý trụ sở chính (theo khoản 4 Điều 8 NĐ 68/2026).
Thông tin tờ khai
Cơ quan thuế
Chi cục Thuế Q.1, TP.HCM
Loại kỳ tính thuế
▼ Kỳ quý
Kỳ kê khai
▼ Quý 1/2026
Địa điểm kinh doanh
▼ Trụ sở chính
Tiếp tục →
3
Tích chọn Nhóm 3/4 — Ô thứ 2 ⭐
Điểm khác biệt quan trọng nhất

Màn hình hiện 3 lựa chọn đối tượng kê khai. HKD Nhóm 3 & 4 phải tích chọn Ô thứ 2:

  • ☐ Ô 1: HKD nộp thuế TNCN theo % doanh thu (PP1 — Nhóm 2)
  • Ô 2: HKD nộp thuế TNCN theo thu nhập tính thuế (PP2 — Nhóm 3/4)
  • ☐ Ô 3: HKD kinh doanh TMĐT không có chức năng thanh toán online

Sau khi tích Ô 2, bảng thông tin phụ lục xuất hiện → Chọn thêm/xóa phụ lục:

  • 01/BK-STK — Thông báo số tài khoản ngân hàng (bắt buộc lần đầu)
  • 01/BK-HTK — Bảng kê hàng tồn kho (nếu có tồn kho từ 2025)
  • PL 204/2025 — Giảm thuế GTGT (nếu có xuất HĐ đầu ra và thuộc diện giảm)
⚠️ Sai lầm thường gặp: Nhóm 3/4 tích nhầm Ô 1 (PP1) → tính thuế theo % doanh thu → không được trừ chi phí → thuế TNCN cao hơn thực tế. Phải tích đúng Ô 2!
Đối tượng kê khai
HKD nộp TNCN theo % DT (PP1)
Nhóm 2 — DT 500tr–3 tỷ
HKD nộp TNCN theo thu nhập ✓
Nhóm 3 & 4 — PP2 ← Chọn đây!
Kinh doanh TMĐT
Không có chức năng đặt hàng/TT online
Phụ lục kèm theo
01/BK-STK
Thông báo TK ngân hàng
01/BK-HTK
Bảng kê hàng tồn kho
4
Nhập doanh thu theo nhóm ngành nghề
Chỉ tính thuế GTGT ở bước này

Chọn nhóm ngành nghề kinh doanh → Nhập doanh thu thực tế Q1/2026:

Ngành nghềTỷ lệ GTGTTNCN (PP2)
Tạp hóa, bán lẻ hàng hóa1%Tính từ thu nhập
Nhà hàng, F&B, cafe3%Tính từ thu nhập
Spa, Nail, Salon, Dịch vụ5%Tính từ thu nhập
  • Nhập DT vào ô Doanh thu tính thuế GTGT → Hệ thống tính tự động
  • Ô Doanh thu tính thuế TNCN: Với PP2, thường để bằng DT GTGT
  • Nhiều ngành nghề: Nhấn "Thêm ngành nghề"
💡 Với PP2, hệ thống chỉ tính thuế GTGT ở bước nhập doanh thu. Thuế TNCN sẽ được tính ở bước nhập chi phí (Thu nhập = DT - Chi phí → TNCN = Thu nhập × Thuế suất lũy tiến).
Kê khai doanh thu
Dịch vụ (tỷ lệ GTGT 5%)
Doanh thu tính thuế GTGT
900,000,000
Doanh thu tính thuế TNCN
900,000,000
+ Thêm ngành nghề
Thuế GTGT:45,000,000đ
Thuế TNCN:Tính sau (PP2)
Tiếp tục →
5
Nhập chi phí hợp lý — Tính thuế TNCN PP2 ⭐
Bước đặc trưng nhất của Nhóm 3 & 4

Màn hình nhập chi phí hợp lý (theo Sổ S2c-HKD). Thu nhập tính thuế = Doanh thu − Chi phí hợp lý.

Loại chi phí (theo Điều 6 NĐ 68/2026)Ví dụ
a) Nguyên vật liệu, hàng hóaHàng nhập kho, vật tư tiêu hao
b) Lương, phụ cấp, BHXH bắt buộcTrả thợ, nhân viên có HĐ lao động
c) Khấu hao TSCĐMáy móc thiết bị hao mòn
d) Dịch vụ mua ngoàiĐiện, nước, internet, thuê mặt bằng
đ) Lãi vay vốn kinh doanhLãi vay ngân hàng cho SXKD
e) Chi phí khác SXKDMarketing, vận chuyển, bảo dưỡng

Hệ thống tự tính: Thuế TNCN tạm tính Q1 = (DT Q1 − Chi phí Q1) × Thuế suất biểu lũy tiến. Hết năm quyết toán lại bằng mẫu 02/CNKD-TNCN-QTT.

⚠️ Chỉ nhập chi phí có hóa đơn/chứng từ hợp lệ. Chi phí không có HĐ không được trừ. Chi phí cá nhân, gia đình không liên quan SXKD không được trừ.
Kê khai chi phí (S2c)
Tổng doanh thu Q1
Doanh thu bán hàng, DV
900,000,000
Chi phí hợp lý (có HĐ)
Nguyên vật liệu, hàng hóa
420,000,000
Lương, BHXH
180,000,000
Thuê mặt bằng, điện nước
90,000,000
Thu nhập tính thuế:210,000,000đ
Thuế TNCN tạm tính:18,900,000đ
Tiếp tục →
6
Khai Bảng kê tồn kho 01/BK-HTK
Chỉ khai Q1/2026 — Hàng tồn 31/12/2025

Bảng kê hàng tồn kho 01/BK-HTK chỉ khai cho kỳ Quý 1/2026 (hoặc Tháng 1/Tháng 2/2026). Các quý/tháng sau không cần khai lại.

Nhấn "Thêm hàng hóa" → Nhập từng mục:

  • Tên hàng hóa/sản phẩm/máy móc: Ghi rõ tên, chủng loại
  • Đơn vị tính: Cái, kg, hộp, bộ...
  • Số lượng tồn kho tại ngày 31/12/2025
  • Giá trị (thành tiền) tồn kho tại 31/12/2025

Điền xong tất cả → Nhấn Tiếp tục.

✅ Không có tồn kho: Nếu tại 31/12/2025 không có hàng tồn kho, nhấn Tiếp tục bỏ qua — không cần điền gì.
📦 Nguồn số liệu: Lấy từ Sổ S2d-HKD (Sổ chi tiết vật liệu, hàng hóa theo TT 152/2025). → Xem hướng dẫn sổ S2d-HKD →
Bảng kê tồn kho
📦 Tồn kho tại ngày 31/12/2025
Hàng hóa 1
Tên hàng hóa
Nguyên liệu dưỡng da
Số lượng
50 kg
Giá trị (đ)
15,000,000
+ Thêm hàng hóa
Tổng hàng tồn kho:50 kg
Tổng giá trị:15,000,000đ
Tiếp tục →
7
Khai 01/BK-STK + Kiểm tra + Nộp tờ khai
Bước cuối — Xác nhận OTP

Bước 7a — Khai số tài khoản ngân hàng (01/BK-STK):

  • Nhấn "Thêm số tài khoản"
  • Nhập số TK, chọn ngân hàng, trạng thái Khai lần đầu
  • Hạn khai riêng: 20/4/2026 — nếu chưa nộp riêng thì nộp kèm đây

Bước 7b — Kiểm tra toàn bộ tờ khai:

  • Xem lại DT, chi phí, thuế GTGT, thuế TNCN tạm tính
  • Nhấn "Tải về" để lưu PDF hoặc "Chia sẻ" qua Zalo
  • Chọn hình thức: Chính thức (có hiệu lực pháp lý)

Bước 7c — Nộp tờ khai:

  • Nhấn "Nộp tờ khai" → Nhập OTP SMS → Xác nhận
  • Màn hình hiện: "Nộp tờ khai thành công"
  • Nhấn "Nộp thuế ngay" → Chọn ngân hàng liên kết → OTP ngân hàng → Hoàn tất
✅ Chưa liên kết ngân hàng với eTax Mobile? → Xem hướng dẫn liên kết tài khoản ngân hàng →
Nộp tờ khai thành công
Nộp tờ khai thành công!
01/CNKD · Quý 1/2026 · Nhóm 3/4
Thuế GTGT:45,000,000đ
Thuế TNCN tạm tính:18,900,000đ
Tổng nộp Q1:63,900,000đ
💳 Nộp thuế ngay →
📋 Quyết toán cuối năm: 31/3/2027

5. Xem lại video hướng dẫn đầy đủ

Cần xem lại thao tác cụ thể trên điện thoại? Video SofiPOS hướng dẫn trực tiếp từng màn hình eTax Mobile cho HKD Nhóm 3 & 4:

Video nộp tờ khai Q1/2026 HKD Nhóm 3 4 eTax Mobile
▶ Xem video hướng dẫn HKD Nhóm 3 & 4

Link: youtu.be/xwGIAKnVv8c →

6. Lưu ý — Quyết toán thuế TNCN cuối năm (Nhóm 3 & 4)

📋
Điểm đặc biệt của Nhóm 3 & 4: Tờ khai 01/CNKD theo quý chỉ là khai tạm tính. Cuối năm 2026 phải thực hiện quyết toán bằng Mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT để xác định chính xác thuế TNCN cả năm:

Thuế TNCN năm = (Tổng DT cả năm – Tổng chi phí hợp lý cả năm) × Thuế suất biểu lũy tiến

→ Nếu số thuế quyết toán < số đã nộp tạm tính → được hoàn lại
→ Nếu số thuế quyết toán > số đã nộp → phải nộp thêm

Hạn nộp quyết toán: 31/3/2027 (cho năm tính thuế 2026)

7. SofiPOS — Tự động hóa sổ sách cho HKD Nhóm 3 & 4

HKD Nhóm 3 & 4 cần ghi chép sổ sách nhiều hơn — đặc biệt là chi phí hợp lýhàng tồn kho. SofiPOS hỗ trợ toàn bộ:

Xem TT 152/2025: Bộ sổ kế toán HKD đầy đủ →
Tính thuế HKD miễn phí → · Dùng thử SofiPOS 30 ngày →

HKD Nhóm 3 & 4
Sổ sách tự động — Nộp thuế đúng hạn

S2b · S2c · S2d · 01/BK-HTK · Tính thuế TNCN PP2 tự động