1. Tổng quan Nghị định 68/2026/NĐ-CP
Nghị định 68/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 05/03/2026, có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Đây là nghị định quan trọng nhất năm 2026 đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, gồm 5 Chương, 19 Điều.
Chương I — Quy định chung (Điều 1–2)
Chương II — Chính sách thuế: GTGT, TNCN, chi phí được trừ (Điều 3–7)
Chương III — Khai thuế, nộp thuế, HĐĐT, quyết toán thuế (Điều 8–12)
Chương IV — Quyền và trách nhiệm của HKD (Điều 13–17)
Chương V — Điều khoản thi hành (Điều 18–19)
Thay đổi lớn nhất so với quy định cũ
| Nội dung | Trước NĐ 68/2026 | Từ 05/03/2026 |
|---|---|---|
| Ngưỡng miễn thuế | 100 triệu đồng/năm | 500 triệu đồng/năm |
| Phương pháp tính TNCN | Chỉ theo % doanh thu | 2 phương pháp tự chọn (DT 500tr–3 tỷ) |
| Chi phí được trừ | Chưa quy định chi tiết | Điều 6 liệt kê đầy đủ |
| HĐĐT bắt buộc | DT từ 1 tỷ (NĐ 70/2025) | Giữ nguyên — codified vào NĐ 68 |
| Kê khai | Chế độ khoán hoặc kê khai | Kê khai bắt buộc theo quý |
| Tài khoản ngân hàng | Không bắt buộc thông báo | Bắt buộc thông báo toàn bộ TK |
| Căn cứ pháp lý chính | TT 40/2021 + TT 100/2021 | NĐ 68/2026 + TT 18/2026 |
2. Phân loại 4 nhóm hộ kinh doanh theo NĐ 68/2026
NĐ 68/2026 phân hộ kinh doanh thành 4 nhóm với nghĩa vụ thuế và cách kê khai khác nhau:
- Miễn hoàn toàn thuế GTGT và TNCN
- Chỉ thông báo doanh thu thực tế trước 31/01 năm sau
- Không cần nộp tờ khai, không nộp tiền thuế
- Sổ kế toán: Mẫu S1a-HKD (TT 152/2025)
- Chưa bắt buộc HĐĐT
- Phải nộp thuế GTGT và TNCN
- Kê khai theo quý (mẫu 01/CNKD)
- Chọn 1 trong 2 phương pháp tính TNCN
- Ổn định phương pháp 2 năm liên tục
- Sổ kế toán: Mẫu S2b/S2c-HKD
- Bắt buộc HĐĐT nếu DT từ 1 tỷ trở lên
- Phải nộp thuế GTGT và TNCN
- Kê khai theo tháng
- Bắt buộc phương pháp tính thuế theo thu nhập
- Bắt buộc sổ kế toán đầy đủ S2b/S2c/S2d/S2e-HKD
- Bắt buộc HĐĐT từ máy tính tiền
- Kê khai ngay trong 10 ngày đầu tháng tiếp theo
- Ước tính doanh thu năm để xác định nhóm
- Áp dụng quy định của nhóm tương ứng DT ước tính
- Điều chỉnh khi có DT thực tế
3. Thuế GTGT — tỷ lệ theo ngành (Điều 3 NĐ 68/2026)
Thuế GTGT tính theo phương pháp trực tiếp: Thuế GTGT = Doanh thu × Tỷ lệ %
| Ngành nghề | Ví dụ cụ thể | Tỷ lệ GTGT |
|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | Tạp hóa, siêu thị mini, bán lẻ, phân phối | 1% |
| Sản xuất, xây dựng có BT vật tư, vận tải | Xưởng sản xuất, xe tải, xây dựng bao thầu vật tư | 3% |
| Nhà hàng, ăn uống (F&B) | Quán ăn, cafe, trà sữa, nhà hàng, buffet | 3% |
| Dịch vụ, XD không bao thầu vật tư | Spa, nail, salon tóc, phòng khám, tư vấn, thiết kế | 5% |
| Hoạt động kinh doanh khác | Cho thuê BĐS, môi giới, đại lý hoa hồng | 2% |
4. Thuế TNCN — 2 phương pháp (Điều 4, 5 NĐ 68/2026)
Phương pháp áp dụng theo nhóm doanh thu
| Mức doanh thu/năm | Phương pháp TNCN | Lựa chọn? |
|---|---|---|
| Dưới 500 triệu | Miễn hoàn toàn | — |
| 500 triệu – 3 tỷ | Phương pháp 1 hoặc 2 | Tự chọn |
| Trên 3 tỷ | Phương pháp 2 (theo thu nhập) | Bắt buộc |
Tính theo % doanh thu
- Đơn giản, không cần sổ sách chi tiết
- Hàng hóa bán lẻ: 0.5%
- Sản xuất, F&B, vận tải: 1.5%
- Dịch vụ (spa, nail, salon): 2%
- Cho thuê BĐS, đại lý: 1%
- Phù hợp: HKD có ít chi phí thực tế hoặc không có hóa đơn chi phí
Tính theo thu nhập thực tế
- Thu nhập = Doanh thu - Chi phí hợp lệ
- Thuế = Thu nhập × Biểu lũy tiến (5–35%)
- Được giảm trừ 500 triệu DT không chịu thuế
- Cần hóa đơn, chứng từ chi phí đầy đủ
- Phù hợp: HKD có chi phí lớn (nhập hàng, thuê mặt bằng, nhân viên)
- Ổn định 2 năm sau khi chọn
Nếu tỷ suất lợi nhuận cao (bán dịch vụ, phần mềm...) → Phương pháp 1 thường có lợi hơn vì thuế thấp hơn.
Nếu có nhiều chi phí (nhập hàng nhiều, thuê mặt bằng đắt...) → Phương pháp 2 giúp trừ chi phí, chỉ tính thuế trên lợi nhuận thực tế.
→ Dùng Công cụ tính thuế HKD miễn phí để so sánh 2 phương pháp.
5. Ví dụ tính thuế thực tế theo NĐ 68/2026
Ví dụ 1 — Tiệm nail doanh thu 800 triệu/năm (Nhóm 2)
Phương pháp 1 (% doanh thu):
• Thuế GTGT: (800tr - 500tr) × 5% = 15 triệu
• Thuế TNCN: (800tr - 500tr) × 2% = 6 triệu
• Tổng thuế/năm: 21 triệu
Phương pháp 2 (theo thu nhập):
• Thu nhập tính thuế: 800tr - 500tr (miễn) - 200tr (chi phí) = 100 triệu
• Thuế TNCN: 100tr × 5% (bậc 1) ≈ 5 triệu
• Thuế GTGT: (800tr - 500tr) × 5% = 15 triệu
• Tổng thuế/năm: 20 triệu → Phương pháp 2 có lợi hơn
Ví dụ 2 — Tạp hóa doanh thu 600 triệu/năm (Nhóm 2)
Phương pháp 1 (% doanh thu):
• Thuế GTGT: (600tr - 500tr) × 1% = 1 triệu
• Thuế TNCN: (600tr - 500tr) × 0.5% = 0.5 triệu
• Tổng thuế/năm: 1.5 triệu — rất thấp!
6. Chi phí được trừ khi tính TNCN (Điều 6 NĐ 68/2026)
Theo Điều 6 NĐ 68/2026, danh mục chi phí được trừ và không được trừ khi tính thuế TNCN theo Phương pháp 2:
✅ Chi phí được trừ
- Chi phí nguyên liệu, vật liệu, hàng hóa
- Chi phí tiền lương, tiền công nhân viên
- Chi phí thuê mặt bằng, văn phòng
- Chi phí điện, nước, điện thoại
- Chi phí khấu hao tài sản cố định
- Chi phí bảo hiểm BHXH nhân viên
- Chi phí vận chuyển, bốc xếp hàng hóa
- Chi phí quảng cáo, tiếp thị hợp lệ
- Chi phí sửa chữa tài sản phục vụ KD
- Điều kiện: Có đủ hóa đơn, chứng từ theo quy định; thanh toán qua ngân hàng từ 5 triệu đồng/lần trở lên
❌ Chi phí không được trừ
- Lương của chủ hộ kinh doanh
- Chi phí không liên quan đến hoạt động KD
- Chi phí không có hóa đơn, chứng từ
- Tiền phạt vi phạm hành chính
- Chi phí cá nhân, gia đình không liên quan KD
- Chi phí khấu hao tài sản không dùng vào KD
- Chi phí vượt mức quy định (tiếp khách...)
- Thanh toán tiền mặt từ 5 triệu đồng/lần trở lên
7. Kê khai và nộp thuế (Điều 8–10 NĐ 68/2026)
7.1 Lịch kê khai theo nhóm
| Nhóm HKD | Kỳ kê khai | Tờ khai | Hạn nộp |
|---|---|---|---|
| Dưới 500 triệu/năm | 1 lần/năm (thông báo DT) | Mẫu 01/TKN-CNKD | Trước 31/01 năm sau |
| 500 triệu đến 50 tỷ/năm | Theo quý | Mẫu 01/CNKD | Ngày 30 tháng cuối quý tiếp theo |
| Trên 50 tỷ/năm | Theo tháng | Mẫu 01/CNKD | Ngày 20 tháng tiếp theo |
| Mới ra kinh doanh | Ngay tháng đầu | Mẫu 01/CNKD | 10 ngày đầu tháng tiếp theo |
7.2 Lịch nộp thuế quý 2026 (HKD 500tr–50 tỷ)
| Quý | Tháng tính thuế | Hạn nộp |
|---|---|---|
| Quý 1/2026 | Tháng 1, 2, 3/2026 | 30/04/2026 |
| Quý 2/2026 ← Đang trong quý | Tháng 4, 5, 6/2026 | 30/07/2026 |
| Quý 3/2026 | Tháng 7, 8, 9/2026 | 30/10/2026 |
| Quý 4/2026 | Tháng 10, 11, 12/2026 | 30/01/2027 |
8. Hóa đơn điện tử bắt buộc (Khoản 5 Điều 8 NĐ 68/2026)
NĐ 68/2026 codify lại quy định về HĐĐT từ NĐ 70/2025:
| Mức doanh thu GTGT/năm | Yêu cầu HĐĐT | Từ khi nào? |
|---|---|---|
| Dưới 1 tỷ đồng | Chưa bắt buộc | — |
| Từ 1 tỷ đồng trở lên | Bắt buộc HĐĐT có mã CQT | Đăng ký trong 30 ngày từ khi vượt ngưỡng |
| Từ 1 tỷ đồng (DT từ máy tính tiền) | Bắt buộc HĐĐT từ máy tính tiền | Kết nối real-time với cơ quan thuế |
9. Bắt buộc thông báo tài khoản ngân hàng (Điều 13 NĐ 68/2026)
Đây là quy định mới hoàn toàn so với trước đây. Theo Điều 13 NĐ 68/2026:
- Hộ kinh doanh phải thông báo toàn bộ tài khoản ngân hàng và ví điện tử liên quan đến hoạt động kinh doanh cho cơ quan thuế qua phương thức điện tử
- Bao gồm: tài khoản ngân hàng, ví điện tử (MoMo, ZaloPay...) dùng thu tiền kinh doanh
- Thông báo bằng mẫu theo TT 18/2026 cùng với tờ khai thuế đầu tiên
- Cập nhật khi có thay đổi tài khoản
10. Ngưỡng miễn thuế 500 triệu — áp dụng như thế nào?
Theo Điều 4 NĐ 68/2026, mức miễn thuế 500 triệu đồng được áp dụng theo nguyên tắc:
- Áp dụng một lần duy nhất trên tổng doanh thu năm của tất cả hoạt động kinh doanh
- Hộ kinh doanh được chọn ngành nghề hoặc địa điểm có lợi nhất để áp dụng mức miễn đầu tiên
- Nếu một ngành chưa trừ hết 500 triệu, được trừ tiếp vào ngành/địa điểm khác cho đến khi đủ 500 triệu
Cửa hàng A (nail): DT 300 triệu → Dùng 300 triệu từ mức miễn 500 triệu
Cửa hàng B (tạp hóa): DT 350 triệu → Còn 200 triệu từ mức miễn → Tính thuế trên 150 triệu
Tổng DT: 650 triệu — chỉ tính thuế trên 150 triệu (không phải 150 triệu từng cửa hàng)
11. Hộ kinh doanh bán hàng TMĐT theo NĐ 68/2026
NĐ 68/2026 tích hợp quy định về TMĐT (phối hợp với NĐ 117/2025):
- HKD bán qua sàn có chức năng thanh toán (Shopee, Lazada, TikTok Shop): Sàn khấu trừ và nộp thuế thay. HKD cung cấp đúng MST hoặc số định danh cho sàn.
- HKD bán qua nền tảng không có chức năng thanh toán (Facebook, Zalo website): Tự kê khai và nộp thuế theo quy định thông thường
- Doanh thu từ tất cả kênh được tổng hợp để xác định nhóm và nghĩa vụ thuế
→ Xem chi tiết tại bài NĐ 117/2025: Shopee, Lazada, TikTok Shop Khấu Trừ Thuế Thay
12. Văn bản phối hợp cùng NĐ 68/2026
| Văn bản | Nội dung | Hiệu lực |
|---|---|---|
| TT 18/2026/TT-BTC | Mẫu tờ khai 01/CNKD mới, thủ tục kê khai, hướng dẫn chi tiết NĐ 68 | 05/03/2026 |
| TT 152/2025/TT-BTC | Chế độ kế toán HKD: Sổ S1a-HKD (dưới 500tr), S2b/S2c-HKD (trên 500tr) | 01/01/2026 |
| NĐ 117/2025/NĐ-CP | Khấu trừ thuế thay qua sàn TMĐT có chức năng thanh toán | 01/06/2025 |
| NĐ 70/2025/NĐ-CP | HĐĐT từ máy tính tiền, bắt buộc từ 1 tỷ DT | 01/06/2025 |
| NĐ 168/2025/NĐ-CP | Đăng ký thành lập hộ kinh doanh, hồ sơ 2 loại | 01/07/2025 |
13. SofiPOS — Tự động hóa toàn bộ nghĩa vụ thuế theo NĐ 68/2026
NĐ 68/2026 yêu cầu hộ kinh doanh phải chuyên nghiệp hơn về sổ sách và kê khai thuế. SofiPOS được cập nhật đầy đủ theo NĐ 68/2026:
- ✅ Tự động xác định nhóm HKD (dưới/trên 500 triệu) theo doanh thu thực tế
- ✅ So sánh 2 phương pháp tính TNCN — đề xuất phương pháp có lợi hơn
- ✅ Tổng hợp doanh thu theo ngành để áp đúng tỷ lệ GTGT
- ✅ Xuất báo cáo kê khai mẫu 01/CNKD (TT 18/2026) sẵn sàng nộp qua eTax
- ✅ Nhắc lịch nộp thuế 4 quý — không bao giờ trễ deadline
- ✅ Theo dõi chi phí được trừ — hỗ trợ phương pháp tính theo thu nhập
- ✅ HĐĐT tích hợp từ máy tính tiền theo NĐ 70/2025 — kết nối real-time CQT
- ✅ Sổ kế toán điện tử đúng TT 152/2025 (S1a-HKD hoặc S2b/S2c)